交差点で瞬くガラスの目Đôi mắt thủy tinh nhấp nháy chốn ngã tư
伏せたまつ毛に滲むRECランプÁnh đèn ghi hình nhòe dưới hàng mi khép hờ
タイムスタンプが夜を刻むDấu thời gian khắc nhịp vào màn đêm
消したはずの息が画面に残るHơi thở ngỡ đã xóa vẫn in bóng trên màn hình
鍵をかけても夢は眠らないDẫu khóa chặt cửa, giấc mơ vẫn chẳng ngủ yên
胸の奥で告発が明滅するSâu thẳm trong tim, lời buộc tội cứ mãi chớp tắt
眠らない証言 光は見ていたBản chứng ngôn không ngủ, ánh sáng đã thấu tỏ tất cả
隠しても浮かぶ 名前も手口もDẫu giấu kín vẫn hiện lên, cả cái tên lẫn thủ đoạn
罪より強いのは「確かな記録」Điều mạnh hơn tội lỗi chính là "bản ghi xác thực"
夜が明けるまで 真実を歌えCho đến khi rạng đông, hãy hát lên sự thật
監査ログが波のように押し寄せるNhật ký kiểm toán cuộn trào như những cơn sóng
フォルダの底で息をする影Chiếc bóng thở khẽ dưới đáy sâu thư mục
上書きできない指の温度Hơi ấm đầu ngón tay không thể nào ghi đè
震える合言葉は誰のためMật ngữ run rẩy ấy rốt cuộc dành cho ai?
目を逸らすたび残像は濃くなるMỗi lần ngoảnh mặt quay đi, tàn ảnh lại càng thêm rõ nét
「見つめ返せ」と呼ぶ声があるCó tiếng gọi vang vọng: "Hãy nhìn thẳng vào ta"
眠らない証言 秒針が告げるBản chứng ngôn không ngủ, kim giây đang báo hiệu
嘘はほどける 記憶の縫い目Lời dối trá dần bung tháo nơi đường khâu ký ức
逃げない心で すべてに触れてBằng trái tim không trốn chạy, hãy chạm vào tất cả
罰ではなく 光を選べĐừng chọn hình phạt, mà hãy chọn ánh sáng
私は記録 あなたの影を抱くTôi là bản ghi, ôm trọn bóng hình người
僕は良心 君の声を借りるTa là lương tri, mượn lấy giọng nói của người
二つの声が重なる場所でNơi hai giọng nói cùng nhau hòa quyện
ドアが軋み 真昼が差し込むCánh cửa cọt kẹt mở, ánh ban trưa ùa vào
眠らない証言 今ここで叫ぶBản chứng ngôn không ngủ, ngay lúc này thét gào
隠しても浮かぶ 消せない痕跡Dẫu giấu kín vẫn hiện lên, những dấu tích chẳng thể xóa nhòa
赦しは告白の先に生まれるSự tha thứ chỉ nảy sinh từ sau lời thú tội
もう終わらせよう 真夜中の裁きHãy kết thúc đi thôi, phiên tòa lúc nửa đêm